personnel casualty
Định nghĩa
Danh từ:
- Tổn thất nhân sự: "personnel casualty" chỉ những nhân viên quân sự bị mất do tử vong hoặc bị bắt giữ trong chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh quân đội để thống kê thiệt hại về người, bao gồm cả người chết và người bị bắt làm tù binh.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo đã nêu chi tiết số lượng tổn thất nhân sự trong trận chiến gần đây.)
- (Tổn thất nhân sự rất cao do cuộc phục kích bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer personnel casualties": chịu tổn thất nhân sự. (Đơn vị đã chịu tổn thất nhân sự nặng nề trong chiến dịch.)
- "personnel casualty rate": tỷ lệ tổn thất nhân sự. (Tỷ lệ tổn thất nhân sự đã giảm nhờ các chiến thuật cải tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Casualty (n): thương vong (nói chung, bao gồm cả người chết và bị thương). (Số người thương vong trong tai nạn là năm.)
- Personnel (n): nhân sự, đội ngũ nhân viên. (Công ty đã tuyển nhân sự mới cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Loss of personnel: sự mất mát nhân sự.
- Military casualties: thương vong quân sự (cụ thể hơn về bối cảnh quân đội).
Các cụm từ liên quan
- Battle casualty: thương vong trong trận chiến. (Anh ta được liệt kê là thương vong trong trận chiến sau cuộc giao tranh.)
- Friendly fire casualty: thương vong do hỏa lực đồng minh. (Thương vong do hỏa lực đồng minh thường là bi thảm và có thể tránh được.)
Thành ngữ liên quan
- No casualties reported: không có thương vong nào được báo cáo. (Mặc dù có vụ nổ, không có thương vong nào được báo cáo.)